Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唾沫

tuò mo

唾沫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唾沫 trong tiếng Việt

nước bọt; nước miếng

Tra từ liên quan