唱双簧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
唱双簧
nghĩa đen: hát đôi; nghĩa bóng: hợp tác với ai đó; cũng dùng châm biếm: đóng vai phụ
Giản thể唱双簧
Phồn thể唱雙簧
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng