Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱双簧唱雙簧

chàng shuāng huáng

唱双簧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱双簧 trong tiếng Việt

nghĩa đen: hát đôi; nghĩa bóng: hợp tác với ai đó; cũng dùng châm biếm: đóng vai phụ

Tra từ liên quan