唱双簧唱雙簧
唱双簧 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 唱双簧 trong tiếng Việt
nghĩa đen: hát đôi; nghĩa bóng: hợp tác với ai đó; cũng dùng châm biếm: đóng vai phụ
nghĩa đen: hát đôi; nghĩa bóng: hợp tác với ai đó; cũng dùng châm biếm: đóng vai phụ