Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唾面自干唾面自乾

tuò miàn zì gān

唾面自干 là gì?

唾面自干 [tuò miàn zì gān] có nghĩa là bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát; chịu đựng nhục nhã.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唾面自干 trong tiếng Việt

  1. bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ)
  2. giơ má cho người ta tát
  3. chịu đựng nhục nhã

Cách đọc và ghi nhớ 唾面自干

唾面自干 được đọc là tuò miàn zì gān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát; chịu đựng nhục nhã”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan