Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱头唱頭

chàng tóu

唱头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱头 trong tiếng Việt

đầu kim (đỡ kim máy hát)

Tra từ liên quan