Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiè

唶 là gì?

[jiè] có nghĩa là thở dài; rên rỉ; cười to.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唶 trong tiếng Việt

  1. thở dài
  2. rên rỉ
  3. cười to

Cách đọc và ghi nhớ 唶

được đọc là jiè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thở dài; rên rỉ; cười to”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan