Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱臂

chàng bì

唱臂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱臂 trong tiếng Việt

cần âm (cần đọc của máy hát)

Tra từ liên quan