Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱衰

chàng shuāi

唱衰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱衰 trong tiếng Việt

bày tỏ quan điểm bi quan về (gì đó)

Tra từ liên quan