Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
啁啾

zhōu jiū

啁啾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 啁啾 trong tiếng Việt

(chim) hót líu lo; kêu ríu rít

Tra từ liên quan