Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报告報告

bào gào

报告 là gì?

报告 [bào gào] có nghĩa là thông báo; báo cáo; cho biết; bản báo cáo; bài phát biểu; bài nói chuyện; bài giảng; LT:篇[pian1],份[fen4],個|个[ge4],通[tong4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报告 trong tiếng Việt

  1. thông báo
  2. báo cáo
  3. cho biết
  4. bản báo cáo
  5. bài phát biểu
  6. bài nói chuyện
  7. bài giảng
  8. LT:篇[pian1],份[fen4],個|个[ge4],通[tong4]

Cách đọc và ghi nhớ 报告

报告 được đọc là bào gào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thông báo; báo cáo; cho biết; bản báo cáo; bài phát biểu; bài nói chuyện; bài giảng; LT:篇[pian1],份[fen4],個|个[ge4],通[tong4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan