Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报备報備

bào bèi

报备 là gì?

报备 [bào bèi] có nghĩa là báo cáo hoạt động đề xuất cho cơ quan chức năng (để được phê duyệt hoặc đăng ký ý định).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报备 trong tiếng Việt

báo cáo hoạt động đề xuất cho cơ quan chức năng (để được phê duyệt hoặc đăng ký ý định)

Cách đọc và ghi nhớ 报备

报备 được đọc là bào bèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo cáo hoạt động đề xuất cho cơ quan chức năng (để được phê duyệt hoặc đăng ký ý định)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan