堤拉米苏堤拉米蘇 dī lā mǐ sū 堤拉米苏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 堤拉米苏 trong tiếng Việt tiramisu (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan