Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
堤拉米苏堤拉米蘇

dī lā mǐ sū

堤拉米苏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堤拉米苏 trong tiếng Việt

tiramisu (từ mượn)

Tra từ liên quan