Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bǎo

堡 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堡 trong tiếng Việt

(hình thức kết hợp) pháo đài; thành trì; (thường dùng để phiên âm -berg, -burg, v.v. trong tên địa danh); (hình thức kết hợp) burger (viết tắt của 漢堡|汉堡[han4 bao3])

Tra từ liên quan