报名
đăng ký; ghi tên; nộp đơn; đăng ký nhập học; ghi danh; tuyển
đăng ký; ghi tên; nộp đơn; đăng ký nhập học; ghi danh; tuyển
报名 thường mang nghĩa “đăng ký”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 报名, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đơn đăng ký; mẫu đăng ký; LT:張|张[zhang1]
›报到bào dàobáo cáo có mặt; đăng ký; điểm danh
›报名费bào míng fèiphí đăng ký
›报价单bào jià dānbảng báo giá; danh sách giá; dự toán giá bằng văn bản
›报务员bào wù yuánnhân viên điện báo; nhân viên vô tuyến điện
›报功bào gōngbáo cáo công trạng; được tuyên dương trong báo cáo
›报告bào gàothông báo; báo cáo; cho biết; bản báo cáo; bài phát biểu; bài nói chuyện; bài giảng…
›报刊摊bào kān tānsạp báo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.