报名報名 bào míng 报名 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 报名 trong tiếng Việt đăng ký; ghi tên; nộp đơn; đăng ký nhập học; ghi danh; tuyển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan