Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kān

堪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堪 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) có thể; (dạng kết hợp) chịu đựng; gánh chịu; (trong 堪輿|堪舆[kan1 yu2]) trời (đối lập với đất 輿|舆[yu2])

Tra từ liên quan