Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报亭報亭

bào tíng

报亭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报亭 trong tiếng Việt

quầy báo; sạp báo

Tra từ liên quan