报亭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
报亭
quầy báo; sạp báo
Giản thể报亭
Phồn thể報亭
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng