Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
堪察加

Kān chá jiā

堪察加 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堪察加 trong tiếng Việt

Kamchatka (bán đảo ở viễn đông nước Nga)

Tra từ liên quan