堪察加 Kān chá jiā 堪察加 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 堪察加 trong tiếng Việt Kamchatka (bán đảo ở viễn đông nước Nga) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan