堡寨 bǎo zhài 堡寨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 堡寨 trong tiếng Việt đồn lũy; pháo đài; Lượng từ: 座[zuo4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan