Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
堡寨

bǎo zhài

堡寨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堡寨 trong tiếng Việt

đồn lũy; pháo đài; Lượng từ: 座[zuo4]

Tra từ liên quan