Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
堰塞湖

yàn sè hú

堰塞湖 là gì?

堰塞湖 [yàn sè hú] có nghĩa là hồ bị chặn; đập đất lở; hồ bị đắp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堰塞湖 trong tiếng Việt

  1. hồ bị chặn
  2. đập đất lở
  3. hồ bị đắp

Cách đọc và ghi nhớ 堰塞湖

堰塞湖 được đọc là yàn sè hú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hồ bị chặn; đập đất lở; hồ bị đắp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan