Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guō

埚 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埚 trong tiếng Việt

nồi nấu chảy

Tra từ liên quan