Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
堤防

dī fáng

堤防 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堤防 trong tiếng Việt

đê; bờ kè; đê điều

Tra từ liên quan