垩堊
垩 là gì?
垩 [è] có nghĩa là quét vôi; trát vữa.
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 垩 trong tiếng Việt
- quét vôi
- trát vữa
Cách đọc và ghi nhớ 垩
垩 được đọc là è, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quét vôi; trát vữa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .