Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

è

垩 là gì?

[è] có nghĩa là quét vôi; trát vữa.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垩 trong tiếng Việt

  1. quét vôi
  2. trát vữa

Cách đọc và ghi nhớ 垩

được đọc là è, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quét vôi; trát vữa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan