Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

Yáo

尧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尧 trong tiếng Việt

họ [Yao2]; Diêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝[Wu3 Di4], con trai thứ hai của Đế Khốc 帝嚳|帝喾[Di4 Ku4]

Tra từ liên quan