Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报以報以

bào yǐ

报以 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报以 trong tiếng Việt

đáp lại

Tra từ liên quan