堡子 bǔ zi 堡子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 堡子 trong tiếng Việt làng hoặc thị trấn được bao quanh bởi tường đấtngôi làngPhát âm Đài Loan [bao3 zi5] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan