Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
堡子

bǔ zi

堡子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堡子 trong tiếng Việt

  1. làng hoặc thị trấn được bao quanh bởi tường đất
  2. ngôi làng
  3. Phát âm Đài Loan [bao3 zi5]
Tra từ liên quan