学测學測 Xué cè 学测 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 学测 trong tiếng Việt viết tắt của 大學學科能力測驗|大学学科能力测验[Da4 xue2 Xue2 ke1 Neng2 li4 Ce4 yan4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan