孺 là gì?
孺 [rú] có nghĩa là trẻ con.
Nghĩa của từ 孺 trong tiếng Việt
trẻ con
Cách đọc và ghi nhớ 孺
孺 được đọc là rú, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trẻ con”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
孺 [rú] có nghĩa là trẻ con.
trẻ con
孺 được đọc là rú, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trẻ con”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .