Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学步學步

xué bù

学步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学步 trong tiếng Việt

học đi; (nghĩa bóng) học cái gì đó, tiến bộ không vững; chập chững bắt đầu học

Tra từ liên quan