学步學步 xué bù 学步 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 学步 trong tiếng Việt học đi; (nghĩa bóng) học cái gì đó, tiến bộ không vững; chập chững bắt đầu học 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan