学业有成
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
学业有成
thành công trong việc học; thành công học tập
Giản thể学业有成
Phồn thể學業有成
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng