Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学步车學步車

xué bù chē

学步车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学步车 trong tiếng Việt

  1. xe tập đi
  2. khung tập đi cho trẻ
Tra từ liên quan