Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学样學樣

xué yàng

学样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学样 trong tiếng Việt

làm theo; bắt chước ví dụ của ai đó

Tra từ liên quan