影片 yǐng piàn 影片 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 影片 trong tiếng Việt bản sao của phim; phim; điện ảnh; bộ phim; LT:部[bu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan