影片
bản sao của phim; phim; điện ảnh; bộ phim; LT:部[bu4]
bản sao của phim; phim; điện ảnh; bộ phim; LT:部[bu4]
影片 thường mang nghĩa “bản sao của phim”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 影片, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngôi sao điện ảnh
›影迷yǐng míngười hâm mộ phim; fan điện ảnh; LT:個|个[ge4]
›影业yǐng yèngành công nghiệp phim ảnh
›影本yǐng běnbản sao (của tài liệu); sách có mẫu thư pháp để sao chép
›影展yǐng zhǎnliên hoan phim; triển lãm nhiếp ảnh
›影视yǐng shìphim và truyền hình
›影帝yǐng dì(nam) siêu sao màn bạc; người đoạt giải nam diễn viên chính xuất sắc nhất
›影评yǐng píngbài phê bình phim
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.