Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
影集

yǐng jí

影集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 影集 trong tiếng Việt

album ảnh; LT:本[ben3]; phim truyền hình nhiều tập

Tra từ liên quan