影响影響
影响 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 影响 trong tiếng Việt
ảnh hưởng; tác động; ảnh hưởng đến; tác động đến (thường là tiêu cực); làm phiền; LT:股[gu3]
ảnh hưởng; tác động; ảnh hưởng đến; tác động đến (thường là tiêu cực); làm phiền; LT:股[gu3]