Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
影响影響

yǐng xiǎng

影响 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 影响 trong tiếng Việt

ảnh hưởng; tác động; ảnh hưởng đến; tác động đến (thường là tiêu cực); làm phiền; LT:股[gu3]

Tra từ liên quan