Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
影本

yǐng běn

影本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 影本 trong tiếng Việt

bản sao (của tài liệu); sách có mẫu thư pháp để sao chép

Tra từ liên quan