Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
影迷

yǐng mí

影迷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 影迷 trong tiếng Việt

người hâm mộ phim; fan điện ảnh; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan