Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
影子内阁影子內閣

yǐng zi nèi gé

影子内阁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 影子内阁 trong tiếng Việt

nội các bóng tối

Tra từ liên quan