Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
影响层面影響層面

yǐng xiǎng céng miàn

影响层面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 影响层面 trong tiếng Việt

  1. tác động
  2. ảnh hưởng
Tra từ liên quan