影象
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
影象
biến thể của 影像[ying3 xiang4]
Giản thể影象
Phồn thể影象
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng