彭阳县
huyện Bành Dương, Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ
huyện Bành Dương, Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Bành Dương, Cố Nguyên 固原[Gu4 yuan2], Ninh Hạ
›彭县Péng xiànhuyện Bành, Tứ Xuyên
›彭麻麻Péng má máBành ma ma, biệt danh của Bành Lệ Viện 彭麗媛|彭丽媛[Peng2 Li4 yuan2]
›彭泽县Péng zé xiànhuyện Bành Trạch ở Cửu Giang 九江, Giang Tây
›彭泽Péng zéhuyện Bành Trạch ở Cửu Giang 九江, Giang Tây
›彭湖岛Péng hú Dǎohuyện đảo Bành Hồ của Đài Loan, ngoài khơi Cao Hùng
›彭湖Péng húhuyện đảo Bành Hồ của Đài Loan, ngoài khơi Cao Hùng
›彭水苗族土家族自治县Péng shuǐ Miáo zú Tǔ jiā zú Zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Miêu và Thổ Gia Bành Thủy ở đông nam Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.