Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
影碟

yǐng dié

影碟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 影碟 trong tiếng Việt

DVD; LT:片[pian4],張|张[zhang1]

Tra từ liên quan