Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彰彰

zhāng zhāng

彰彰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彰彰 trong tiếng Việt

rõ ràng; hiển nhiên; nhìn thấy rõ

Tra từ liên quan