Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
影展

yǐng zhǎn

影展 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 影展 trong tiếng Việt

liên hoan phim; triển lãm nhiếp ảnh

Tra từ liên quan