Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
左云
Zuǒ yún

huyện Zuoyun ở Đạt Đồng 大同[Da4 tong2], Sơn Tây

Cụm từ
左云县
Zuǒ yún xiàn

huyện Zuoyun ở Datong 大同[Da4 tong2], Sơn Tây

Cụm từ
坐浴盆
zuò yù pén

bồn rửa vệ sinh

Cụm từ
坐浴桶
zuò yù tǒng

bồn rửa vệ sinh

Cụm từ
作贼
zuò zéi

làm kẻ trộm

Cụm từ
做贼心虚
zuò zéi xīn xū

cảm thấy tội lỗi như kẻ trộm (thành ngữ); có gì đó cắn rứt lương tâm

Thành ngữ
作战
zuò zhàn

chiến đấu; đánh nhau

Cụm từ
做张做势
zuò zhāng zuò shì

giả vờ (thành ngữ); làm điệu bộ; phô trương thái quá; diễn kịch

Thành ngữ
做张做智
zuò zhāng zuò zhì

giả vờ (thành ngữ); làm điệu bộ; phô trương thái quá; diễn kịch

Thành ngữ
做张做致
zuò zhāng zuò zhì

xem 做張做智|做张做智[zuo4 zhang1 zuo4 zhi4]

Cụm từ
作战失踪
zuò zhàn shī zōng

xem 作戰失蹤人員|作战失踪人员[zuo4 zhan4 shi1 zong1 ren2 yuan2]

Cụm từ
作战失踪人员
zuò zhàn shī zōng rén yuán

mất tích trong chiến đấu (MIA) (quân sự)

Cụm từ
作者
zuò zhě

tác giả; nhà văn

Cụm từ
作者不详
zuò zhě bù xiáng

tác giả không rõ

Cụm từ
坐镇
zuò zhèn

(của sĩ quan chỉ huy) trông coi; giám sát

Cụm từ
左镇
Zuǒ zhèn

thuộc xã Tsochen, huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
佐证
zuǒ zhèng

bằng chứng; chứng cứ; xác nhận; chứng thực

Cụm từ
作证
zuò zhèng

làm chứng; làm bằng chứng

Cụm từ
做证
zuò zhèng

biến thể của 作證|作证[zuo4 zheng4]

Cụm từ
作证能力
zuò zhèng néng lì

năng lực làm chứng; khả năng làm chứng

Cụm từ
做针线
zuò zhēn xiàn

làm việc may vá

Cụm từ
作者权
zuò zhě quán

bản quyền

Cụm từ
作者未详
zuò zhě wèi xiáng

tác giả không được chỉ rõ

Cụm từ
佐治亚
Zuǒ zhì yà

Georgia, bang của Mỹ

Cụm từ
佐治亚州
Zuǒ zhì yà zhōu

Georgia, bang của Mỹ

Cụm từ
左至右
zuǒ zhì yòu

từ trái sang phải

Cụm từ
左支右绌
zuǒ zhī yòu chù

lâm vào hoàn cảnh khó khăn

Cụm từ
座钟
zuò zhōng

đồng hồ để bàn

Cụm từ
作主
zuò zhǔ

quyết định; có tiếng nói cuối cùng

Cụm từ
做主
zuò zhǔ

xem 作主[zuo4 zhu3]

Cụm từ