做贼心虚做賊心虛 zuò zéi xīn xū 做贼心虚 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 做贼心虚 trong tiếng Việt cảm thấy tội lỗi như kẻ trộm (thành ngữ); có gì đó cắn rứt lương tâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan