Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
有效性
yǒu xiào xìng

tính hiệu lực

Cụm từ
游侠骑士
yóu xiá qí shì

một hiệp sĩ lang thang

Cụm từ
游戏场
yóu xì chǎng

sân chơi

Cụm từ
游戏池
yóu xì chí

bể bơi trẻ em; bể nông

Cụm từ
有些
yǒu xiē

một số; hơi

Cụm từ
油鞋
yóu xié

giày chống nước; giày đã thấm dầu (để đi mưa)

Cụm từ
有些人
yǒu xiē rén

một số người

Cụm từ
游戏机
yóu xì jī

máy chơi game; máy console

Cụm từ
游锡堃
Yóu Xī kūn

Du Tích Khôn (1948-) chính trị gia Đài Loan

Cụm từ
忧心
yōu xīn

lo lắng; băn khoăn; phiền muộn; lo âu

Cụm từ
有心
yǒu xīn

có ý định; dự định; cố tình; chu đáo

Cụm từ
忧心忡忡
yōu xīn chōng chōng

hết sức lo lắng và đau buồn (thành ngữ)

Thành ngữ
有型
yǒu xíng

phong cách

Cụm từ
有幸
yǒu xìng

may mắn thay

Cụm từ
有形
yǒu xíng

hữu hình; có thể thấy; đầy đặn

Cụm từ
游星
yóu xīng

(cũ) hành tinh

Cụm từ
游行
yóu xíng

diễu hành; biểu tình; đoàn diễu hành; cuộc tuần hành; cuộc biểu tình; đi du lịch xung quanh; đi lang thang

Cụm từ
有兴趣
yǒu xìng qù

quan tâm; thú vị

Cụm từ
有性生殖
yǒu xìng shēng zhí

sinh sản hữu tính

Cụm từ
有心人
yǒu xīn rén

người kiên định; người có hoài bão; người có tình cảm; người biết suy nghĩ

Cụm từ
有心眼
yǒu xīn yǎn

thông minh; nhanh nhạy

Cụm từ
有新意
yǒu xīn yì

hiện đại; cập nhật

Cụm từ
有雄心
yǒu xióng xīn

tham vọng

Cụm từ
游戏设备
yóu xì shè bèi

thiết bị chơi game; tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console)

Cụm từ
游戏手把
yóu xì shǒu bà

tay cầm chơi game (Đài Loan)

Cụm từ
游戏手柄
yóu xì shǒu bǐng

tay cầm chơi game

Cụm từ
游戏说
yóu xì shuō

lý thuyết trò chơi (trong triết học Kant)

Cụm từ
有系统
yǒu xì tǒng

có hệ thống

Cụm từ
优秀
yōu xiù

xuất sắc; ưu tú

Cụm từ
有希望
yǒu xī wàng

đầy hy vọng; đầy triển vọng; có tiềm năng

Cụm từ