Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
悠闲
yōu xián

nhàn nhã; vô tư; thư thái

Cụm từ
攸县
Yōu xiàn

huyện You, Chu Châu 株洲, Hồ Nam

Cụm từ
有线
yǒu xiàn

có dây; truyền hình cáp

Cụm từ
有限
yǒu xiàn

hạn chế; hữu hạn

Cụm từ
游仙
Yóu xiān

quận Du Tiên của thành phố Miên Dương 綿陽市|绵阳市[Mian2 yang2 shi4], bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
诱陷
yòu xiàn

dụ vào bẫy

Cụm từ
优先承购权
yōu xiān chéng gòu quán

quyền mua trước; quyền từ chối đầu tiên (ROFR); quyền ưu tiên mua

Cụm từ
有限单元
yǒu xiàn dān yuán

phần tử hữu hạn

Cụm từ
有线电视
yǒu xiàn diàn shì

truyền hình cáp

Cụm từ
幽香
yōu xiāng

hương thơm tinh tế

Cụm từ
油箱
yóu xiāng

bình chứa dầu

Cụm từ
邮箱
yóu xiāng

hộp thư; hộp thư bưu điện; thư điện tử; hộp thư email

Cụm từ
又想当婊子又想立牌坊
yòu xiǎng dāng biǎo zi yòu xiǎng lì pái fāng

nghĩa đen: muốn làm kỹ nữ nhưng vẫn muốn dựng bia trinh tiết (thành ngữ); nghĩa bóng: có ý xấu nhưng vẫn muốn có danh tiếng tốt; muốn có cả hai mà không mất gì

Thành ngữ
有限公司
yǒu xiàn gōng sī

công ty hữu hạn; tập đoàn

Cụm từ
优先股
yōu xiān gǔ

cổ phiếu ưu đãi

Cụm từ
优先级
yōu xiān jí

(tin học) mức độ ưu tiên; (tin học) thứ tự ưu tiên (của toán tử)

Cụm từ
有限集
yǒu xiàn jí

tập hữu hạn

Cụm từ
游仙区
Yóu xiān qū

quận Du Tiên của thành phố Miên Dương 綿陽市|绵阳市[Mian2 yang2 shi4], bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
有限群
yǒu xiàn qún

nhóm hữu hạn (toán)

Cụm từ
优先认股权
yōu xiān rèn gǔ quán

quyền ưu tiên mua cổ phiếu (khi phát hành)

Cụm từ
有线新闻网
Yǒu xiàn Xīn wén Wǎng

Mạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)

Cụm từ
有限元
yǒu xiàn yuán

phần tử hữu hạn

Cụm từ
有限元法
yǒu xiàn yuán fǎ

phương pháp phần tử hữu hạn

Cụm từ
幼小
yòu xiǎo

trẻ tuổi; không trưởng thành

Cụm từ
有效
yǒu xiào

hiệu quả; có hiệu lực; hợp lệ

Cụm từ
有效措施
yǒu xiào cuò shī

biện pháp hiệu quả

Cụm từ
有效负载
yǒu xiào fù zài

tải trọng

Cụm từ
有效期
yǒu xiào qī

thời hạn hiệu lực; ngày bán theo hạn

Cụm từ
有效期内
yǒu xiào qī nèi

trong thời hạn hiệu lực; trước ngày bán theo hạn

Cụm từ
有效日期
yǒu xiào rì qī

ngày hết hạn

Cụm từ