逸事遗闻
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
逸事遗闻
biến thể của 軼事遺聞|轶事遗闻[yi4 shi4 yi2 wen2]
Giản thể逸事遗闻
Phồn thể逸事遺聞
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng