Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艺术节藝術節

yì shù jié

艺术节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艺术节 trong tiếng Việt

liên hoan nghệ thuật

Tra từ liên quan