翼手龙 là gì?
翼手龙 [yì shǒu lóng] có nghĩa là thằn lằn bay.
Nghĩa của từ 翼手龙 trong tiếng Việt
thằn lằn bay
Cách đọc và ghi nhớ 翼手龙
翼手龙 được đọc là yì shǒu lóng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thằn lằn bay”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .