Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翼手龙翼手龍

yì shǒu lóng

翼手龙 là gì?

翼手龙 [yì shǒu lóng] có nghĩa là thằn lằn bay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翼手龙 trong tiếng Việt

thằn lằn bay

Cách đọc và ghi nhớ 翼手龙

翼手龙 được đọc là yì shǒu lóng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thằn lằn bay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan