艺术家藝術家 yì shù jiā 艺术家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 艺术家 trong tiếng Việt nghệ sĩ; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan