Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艺术家藝術家

yì shù jiā

艺术家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艺术家 trong tiếng Việt

nghệ sĩ; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Tra từ liên quan